Bản dịch của từ Precipitation trong tiếng Trung
Precipitation
Noun

Precipitation (Noun)
pɹisˌɪpɪtˈeiʃn̩
pɹɪsˌɪpɪtˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The action or process of precipitating a substance from a solution.
从溶液中析出物质的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
