Bản dịch của từ Pungent trong tiếng Trung

Pungent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pungent (Adjective)

pˈʌndʒənt
ˈpəŋɡənt
01

Having a strong sharp smell or taste that is often unpleasant

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa