Bản dịch của từ Quarrel trong tiếng Trung

Quarrel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarrel (Noun)

kwˈɒrəl
ˈkwɔrəɫ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quarrel (Verb)

kwˈɒrəl
ˈkwɔrəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To engage in a quarrel

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To argue or fight about something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa