Bản dịch của từ Recognizing trong tiếng Trung

Recognizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognizing (Verb)

rˈɛkəɡnˌaɪzɪŋ
ˈrɛkəɡˌnaɪzɪŋ
01

Accepting or admitting that something exists is true valid or important

承认;认可;确认

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Showing appreciation for a persons achievement service or contribution

表彰;嘉奖;肯定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Identifying someone or something because you have seen heard or known them before

认出;辨认出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ