Bản dịch của từ Recognizing trong tiếng Trung
Recognizing
Verb

Recognizing (Verb)
rˈɛkəɡnˌaɪzɪŋ
ˈrɛkəɡˌnaɪzɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Showing appreciation for a persons achievement service or contribution
表彰;嘉奖;肯定
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
