Bản dịch của từ Recoil trong tiếng Trung

Recoil

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recoil (Verb)

rˈɛkɔɪl
ˈrɛkɔɪɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Recoil (Noun)

rˈɛkɔɪl
ˈrɛkɔɪɫ
01

The act of recoiling

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sudden movement backwards

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa