Bản dịch của từ Reef trong tiếng Trung

Reef

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reef (Noun)

ɹˈif
ɹˈif
01

A chain or range of rocks, sand, or coral lying at or near the surface of the water.

水面上的岩石或珊瑚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Australia, South Africa) A large vein of auriferous quartz; hence, any body of rock yielding valuable ore.

(澳大利亚、南非)大型金矿脉;泛指含有有价值矿石的岩体。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ