Bản dịch của từ Region trong tiếng Trung

Region

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Region (Noun Countable)

ˈriː.dʒən
ˈriː.dʒən
01

Area.

地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Region (Noun)

ɹˈidʒn̩
ɹˈidʒn̩
01

A part of the body, especially around or near an organ.

身体的一部分,特别是靠近某个器官的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An area, especially part of a country or the world having definable characteristics but not always fixed boundaries.

区域,特指具有明显特征的地带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ