Bản dịch của từ Representative trong tiếng Trung

Representative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Representative (Adjective)

ɹˌɛpɹɪzˈɛntətɪv
ɹˌɛpɹɪzˈɛnətɪv
01

Typical of a class group or body of opinion.

典型的,代表性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Serving as a portrayal or symbol of something.

代表某事物的象征或形象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Relating to mental representation.

与心理表征相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Representative (Noun)

ɹˌɛpɹɪzˈɛntətɪv
ɹˌɛpɹɪzˈɛnətɪv
01

An example of a class or group.

一个类别或群体的例子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person chosen or appointed to act or speak for another or others.

代表,代理人

representative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ