Bản dịch của từ Resistance trong tiếng Trung
Resistance
Noun

Resistance (Noun)
ɹizˈɪstn̩s
ɹɪzˈɪstn̩s
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The ability not to be affected by something especially adversely.
抵抗力
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
