Bản dịch của từ Ridge trong tiếng Trung

Ridge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ridge (Noun)

rˈɪdʒ
ˈrɪdʒ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The part of a roof that is at the top of the building where two slopes meet

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A continuous elevated crest in the landscape

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ridge (Verb)

rˈɪdʒ
ˈrɪdʒ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa