Bản dịch của từ Riot trong tiếng Trung

Riot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riot (Noun)

ɹˈɑɪət
ɹˈɑɪət
01

A highly amusing or entertaining person or thing.

非常有趣的人或事物

Ví dụ
02

A violent disturbance of the peace by a crowd.

暴乱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An impressively large or varied display of something.

丰盛多彩的展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riot (Verb)

ɹˈɑɪət
ɹˈɑɪət
01

Take part in a violent public disturbance.

参与暴力骚乱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ