Bản dịch của từ Rippling trong tiếng Trung
Rippling
AdjectiveVerb

Rippling (Adjective)
ɹˈɪpəlɪŋ
ɹˈɪplɪŋ
01
Having a gently rising and falling motion or appearance.
轻微起伏的动作或外观
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rippling

Having a gently rising and falling motion or appearance.
轻微起伏的动作或外观
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa