Bản dịch của từ Rub trong tiếng Trung

Rub

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rub (Verb)

rˈuːb
ˈrub
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To move ones hand or a stiff object back and forth on the surface of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rub (Noun)

rˈuːb
ˈrub
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa