Bản dịch của từ Runway trong tiếng Trung

Runway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runway (Noun)

ɹˈʌnweɪ
ɹˈʌnweɪ
01

An incline or chute down which logs are slid.

滑道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A strip of hard ground along which aircraft take off and land.

飞机起降的跑道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An animal run especially one made by small mammals in grass under snow etc.

动物在草下或雪中跑的痕迹

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh