Bản dịch của từ Saloon trong tiếng Trung

Saloon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saloon (Noun)

səlˈun
səlˈun
01

A car having a closed body and a closed boot separated from the part in which the driver and passengers sit.

封闭式轿车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A public room or building used for a specified purpose.

公共房间或建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh