Bản dịch của từ Savory trong tiếng Trung

Savory

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savory (Adjective)

sˈeivɚi
sˈeivəɹi
01

Umami modern.

美味的,鲜美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Figuratively Morally or ethically acceptable.

道德上可接受的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Salty andor spicy but not sweet.

咸香的,辛辣的,不甜的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Respectable, valued, or attractive in character or quality.

在品格或品质方面值得尊敬、珍视或有吸引力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Savory (Noun)

sˈeivɚi
sˈeivəɹi
01

American spelling A savory snack.

咸味小吃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ