Bản dịch của từ Scallop trong tiếng Trung

Scallop

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scallop (Verb)

skˈɑləp
skˈæləp
01

Ornament an edge or material with scallops.

以波浪形状装饰边缘或材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gather or dredge for scallops.

采集扇贝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bake with milk or a sauce.

用牛奶或酱汁烘焙的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scallop (Noun)

skˈɑləp
skˈæləp
01

Each of a series of convex rounded projections forming an ornamental edging cut in material or worked in lace or knitting in imitation of the edge of a scallop shell.

波纹边,像扇贝壳的装饰边缘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An edible bivalve mollusc with a ribbed fanshaped shell Scallops swim by rapidly opening and closing the shell valves.

一种可食用的扇贝,有肋纹的扇形壳,能够通过快速开闭贝壳游泳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ