Bản dịch của từ Senior trong tiếng Trung

Senior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior (Adjective)

ˈsiː.ni.ər
ˈsiː.njɚ
01

Older than; superior in rank or age.

年长的;高级的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of or for older or more experienced people.

年长的或有经验的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

High or higher in rank or status.

地位高的,年长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Senior (Noun)

sˈinjɚ
sˈinjəɹ
01

A person who is a specified number of years older than someone else.

年长者

senior nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ