Bản dịch của từ Setup trong tiếng Trung

Setup

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Setup (Noun)

sˈɛtʌp
ˈsɛˈtəp
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The way in which something is arranged or organized

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act or process of establishing something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Setup (Verb)

sˈɛtʌp
ˈsɛˈtəp
01

To prepare or get ready for use

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa