Bản dịch của từ Sever trong tiếng Trung

Sever

VerbVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sever (Verb)

sˈɛvɚd
sˈɛvɚd
01

Cut off a part from a whole.

切断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sever (Verb)

sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sever (Noun)

sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
01

A cutting off or removal

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa