Bản dịch của từ Shook trong tiếng Trung

Shook

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shook (Noun)

ʃˈʊk
ʃˈʊk
01

The parts of a piece of house furniture, as a bedstead, packed together.

家具的部件,打包在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A set of pieces for making a cask or box, usually wood.

桶或盒子的木片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shook (Verb)

ʃˈʊk
ʃˈʊk
01

To pack (staves, etc.) in a shook.

把木材整齐放入箱中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ