Bản dịch của từ Short trong tiếng Trung
Short
AdjectiveAdverbVerbNoun

Short (Adjective)
ʃɔːt
ʃɔːrt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
(of odds or a chance) reflecting or representing a high level of probability.
表示高概率的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
(of pastry) containing a high proportion of fat to flour and therefore crumbly.
(糕点)含有较高的脂肪与面粉比例,因此酥脆易碎。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Short (Adverb)
ʃˈɔɹt
ʃɑɹt
01
(chiefly in sport) at, to, or over a relatively small distance.
在短距离内
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Short (Verb)
ʃˈɔɹt
ʃɑɹt
Short (Noun)
ʃˈɔɹt
ʃɑɹt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
