Bản dịch của từ Shot trong tiếng Trung

Shot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shot (Noun)

ʃˈɒt
ˈʃɑt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of firing a gun arrow or other projectile

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shot (Verb)

ʃˈɒt
ˈʃɑt
01

To propose something often in a casual or spontaneous manner

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To fire a gun or weapon

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa