Bản dịch của từ Showdown trong tiếng Trung

Showdown

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showdown (Noun)

ʃˈəʊdaʊn
ˈʃoʊˌdaʊn
01

A showdown in a dispute or competition where the outcome is determined

Ví dụ
Ví dụ