Bản dịch của từ Sickly trong tiếng Trung

Sickly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sickly (Adjective)

sˈɪkli
sˈɪkli
01

Often ill in poor health.

身体虚弱,常生病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a flavour smell colour etc unpleasant in a way that induces discomfort or nausea.

令人不快的味道或颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh