Bản dịch của từ Signal trong tiếng Trung
Signal
NounVerb

Signal (Noun)
sˈɪɡnəl
ˈsɪɡnəɫ
02
A gesture action or sound that is used to convey information or instructions
信号 - 用于传达信息或指示的动作、声音或其他形式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An electrical or electromagnetic wave that carries data
信号 - 携带数据的电磁波或电波
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
