Bản dịch của từ Simple trong tiếng Trung

Simple

AdjectiveInterjectionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple (Adjective)

sˈɪmpl̩
sˈɪmpl̩
01

Of very low intelligence.

智力低下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Plain, basic, or uncomplicated in form, nature, or design; without much decoration or ornamentation.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Composed of a single element; not compound.

单一的,不复杂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Simple (Interjection)

sˈɪmpl̩
sˈɪmpl̩
01

Used to convey that something is very straightforward.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Simple (Noun)

sˈɪmpl̩
sˈɪmpl̩
01

A medicinal herb, or a medicine made from one.

草药或单一药物

simple tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ