Bản dịch của từ Sing trong tiếng Trung

Sing

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sing (Verb)

sˈɪŋ
ˈsɪŋ
01

To make a high clear or musical sound especially of a bird wind or an object

鸣叫;发出悦耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To make musical sounds with the voice usually following a tune

唱;歌唱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To give information praise or an opinion in an enthusiastic or repeated way

歌颂;赞扬;反复说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To perform or produce a particular song or piece of music using the voice

演唱;唱出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sing (Noun Countable)

sˈɪŋ
ˈsɪŋ
01

An act or period of singing a song or musical performance

唱歌;歌曲;演唱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa