Bản dịch của từ Singing trong tiếng Trung

Singing

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singing (Noun)

sˈɪŋɪŋ
sˈɪŋɪŋ
01

US A gathering for the purpose of singing shape note songs.

合唱聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act of using the voice to produce musical sounds vocalizing.

用声音发出音乐的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Singing (Verb)

sˈɪŋɪŋ
sˈɪŋɪŋ
01

Present participle and gerund of sing.

唱歌的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Singing (Adjective)

sˈɪŋɪŋ
sˈɪŋɪŋ
01

Of a kettle etc Producing a whistling sound due to the escape of steam.

发出嘶嘶声的(如水壶等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Music Smooth and flowing.

音乐流畅而优美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ