Bản dịch của từ Singing trong tiếng Trung
Singing
NounVerbAdjective

Singing (Noun)
sˈɪŋɪŋ
sˈɪŋɪŋ
Singing (Verb)
sˈɪŋɪŋ
sˈɪŋɪŋ
01
Present participle and gerund of sing.
唱歌的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Singing

Present participle and gerund of sing.
唱歌的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa