ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sizzle
A state or quality of great excitement or passion.
极度兴奋或热情的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A hissing sound as of food frying or cooking.
滋滋声,食物在油中烹饪时发出的声音
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Be very hot.
非常热
Of food make a hissing sound when frying or cooking.
食物在煎或炒时发出的滋滋声。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sizzle/