Bản dịch của từ Sizzle trong tiếng Trung

Sizzle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sizzle (Noun)

ˈsɪ.zəl
ˈsɪ.zəl
01

A state or quality of great excitement or passion.

极度兴奋或热情的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A hissing sound as of food frying or cooking.

滋滋声,食物在油中烹饪时发出的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sizzle (Verb)

ˈsɪ.zəl
ˈsɪ.zəl
01

Be very hot.

非常热

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of food make a hissing sound when frying or cooking.

食物在煎或炒时发出的滋滋声。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ