Bản dịch của từ Hissing trong tiếng Trung
Hissing
NounVerb

Hissing (Noun)
hˈɪsɪŋ
ˈhɪsɪŋ
Hissing (Verb)
hˈɪsɪŋ
ˈhɪsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Express disapproval or contempt by producing a sharp s sound
嘶鸣 - 发出尖锐的“嘶”声以表示不满或轻蔑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
