Bản dịch của từ Spawn trong tiếng Trung

Spawn

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spawn (Verb)

spˈɔn
spˈɑn
01

(of a person) produce (offspring)

繁殖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a fish, frog, mollusc, crustacean, etc.) release or deposit eggs.

(鱼、蛙、软体动物、甲壳类等)释放或产卵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Spawn (Noun)

spˈɔn
spˈɑn
01

The mycelium of a fungus, especially a cultivated mushroom.

蘑菇的菌丝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The product or offspring of a person or place.

某人或某地的产物或后代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The eggs of fish, frogs, etc.

鱼卵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ