Bản dịch của từ Spot trong tiếng Trung

Spot

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot (Verb)

spˈɑt
spˈɑt
01

Place (a ball) on its designated starting point on a billiard table.

将球放在台球桌上指定的起始点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mark or become marked with spots.

在表面上标记或出现小点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

See, notice, or recognize (someone or something) that is difficult to detect or that one is searching for.

发现,注意到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Spot (Noun)

spˈɑt
spˈɑt
01

A small amount of something.

少量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small round or roundish mark, differing in colour or texture from the surface around it.

小圆点,颜色或质地与周围表面不同

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A particular place or point.

特定地点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A banknote of a specified value.

指定面额的纸币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ