Bản dịch của từ Spout trong tiếng Trung
Spout
NounVerb

Spout (Noun)
spˈaʊt
spˈaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A tube or lip projecting from a container, through which liquid can be poured.
容器的嘴,液体通过此处倒出。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spout (Verb)
spˈaʊt
spˈaʊt
01
Express (one's views or ideas) in a lengthy, declamatory, and unreflecting way.
长篇大论地表达观点
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
