Bản dịch của từ Spur trong tiếng Trung
Spur
VerbNoun

Spur (Verb)
spɚɹ
spˈɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Give an incentive or encouragement to (someone)
激励
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spur (Noun)
spɚɹ
spˈɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
