Bản dịch của từ Stool trong tiếng Trung

Stool

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stool (Noun)

stˈul
stˈul
01

A decoy bird in hunting.

诱鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A root or stump of a tree or plant from which shoots spring.

树根或树桩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A piece of faeces.

粪便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A seat without a back or arms, typically resting on three or four legs or on a single pedestal.

一种没有靠背或扶手的座位,通常有三到四条腿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stool (Verb)

stˈul
stˈul
01

(of a plant) throw up shoots from the root.

从根部发芽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ