Bản dịch của từ Stump trong tiếng Trung
Stump
NounVerb

Stump (Noun)
stəmp
stˈʌmp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stump (Verb)
stəmp
stˈʌmp
01
(of a wicketkeeper) dismiss (a batsman) by dislodging the bails with the ball while the batsman is out of the crease but not running.
用球击倒击球者的门柱上的小木棍
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
