Bản dịch của từ Substance trong tiếng Trung

Substance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substance (Noun)

sˈʌbstn̩s
sˈʌbstn̩s
01

The real physical matter of which a person or thing consists and which has a tangible, solid presence.

实质,物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A particular kind of matter with uniform properties.

一种具有均匀性质的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The quality of being important, valid, or significant.

重要性、有效性或显著性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The essential nature underlying phenomena, which is subject to changes and accidents.

事物的本质,潜在于现象之下。

substance nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ