Bản dịch của từ Swim trong tiếng Trung

Swim

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swim (Verb)

swɪm
swˈɪm
01

Appear to reel or whirl before one's eyes.

感到头晕或眼花缭乱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Propel the body through water by using the limbs, or (in the case of a fish or other aquatic animal) by using fins, tail, or other bodily movement.

在水中用身体推进的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be immersed in or covered with liquid.

在水中移动或被水覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Swim (Noun)

swɪm
swˈɪm
01

An act or period of swimming.

游泳的动作或时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A pool in a river that is a particularly good spot for fishing.

河流中适合钓鱼的水潭

swim meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ