Bản dịch của từ Swim trong tiếng Trung
Swim
VerbNoun

Swim (Verb)
swɪm
swˈɪm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Be immersed in or covered with liquid.
在水中移动或被水覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Swim

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Be immersed in or covered with liquid.
在水中移动或被水覆盖
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa