Bản dịch của từ System trong tiếng Trung

System

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System (Noun Countable)

ˈsɪs.təm
ˈsɪs.təm
01

System, regime, mechanism.

系统,机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

System (Noun)

sˈɪstəm
sˈɪstəm
01

The prevailing political or social order, especially when regarded as oppressive and intransigent.

压迫的政治或社会秩序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network; a complex whole.

一组相互关联的部分或组成部分,作为一个复杂的整体运作。

system nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A set of principles or procedures according to which something is done; an organized scheme or method.

体系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A set of staves in a musical score joined by a brace.

音乐谱中的一组谱线,用大括号连接。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ