Bản dịch của từ Thin trong tiếng Trung

Thin

VerbAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thin (Verb)

ɵɪn
ɵˈɪn
01

Hit (a ball) above its centre.

击球时击中球的上方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make or become less dense, crowded, or numerous.

变得稀疏或减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Make or become smaller in thickness.

变薄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thin (Adjective)

ɵɪn
ɵˈɪn
01

With opposite surfaces or sides that are close or relatively close together.

薄的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having little, or too little, flesh or fat on the body.

身体瘦削

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of a liquid substance) not containing much solid; flowing freely.

稀薄的(液体)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lacking substance or quality; weak or inadequate.

缺乏物质或质量; 脆弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Having few parts or members relative to the area covered or filled; sparse.

稀少的,薄的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Thin (Adverb)

ɵɪn
ɵˈɪn
01

With little thickness or depth.

薄,细

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ