Bản dịch của từ Thing trong tiếng Trung

Thing

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thing (Noun)

ɵɪŋ
ɵˈɪŋ
01

What is needed or required.

所需的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

One's special interest or inclination.

特别的兴趣或倾向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An action, event, thought, or utterance.

一个行动、事件、思想或说话的内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Used to introduce or emphasize an important point.

这个重要的点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

An inanimate material object as distinct from a living sentient being.

无生命的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

An object that one need not, cannot, or does not wish to give a specific name to.

一个不需要具体命名的物体

thing nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thing (Noun)

ɵˈɪŋz
ɵˈɪŋz
01

Plural of thing.

物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ