Bản dịch của từ Thong trong tiếng Trung

Thong

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thong (Noun)

ɵˈɔŋ
ɵɑŋ
01

A narrow strip of leather or other material, used especially as a fastening or as the lash of a whip.

一条狭窄的皮带或材料,用作固定或鞭子的抽打。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A light sandal or flip-flop.

凉鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A skimpy bathing garment or pair of knickers like a G-string.

一种非常窄的泳装或内裤,类似G字裤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thong (Verb)

ɵˈɔŋ
ɵɑŋ
01

Flog or lash with a whip.

用鞭子抽打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ