Bản dịch của từ Lash trong tiếng Trung

Lash

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lash (Noun)

lˈæʃ
lˈæʃ
01

An eyelash.

睫毛

lash
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sharp blow or stroke with a whip or rope.

用鞭子或绳子抽打的猛击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lash (Verb)

lˈæʃ
lˈæʃ
01

Fasten something securely with a cord or rope.

用绳子牢牢系住某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of an animal move a part of the body especially the tail quickly and violently.

动物快速猛烈地摇动身体部位,尤其是尾巴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Strike or beat with a whip or stick.

用鞭子或棍子打击或抽打。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ