Bản dịch của từ Thresher trong tiếng Trung

Thresher

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thresher (Noun)

ɵɹˈɛʃɚ
ɵɹˈɛʃəɹ
01

A person or machine that separates grain from corn or other crops by beating.

脱粒机或人,用于将谷物与稻草分离。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A surfaceliving shark with a long upper lobe to the tail Threshers often hunt in pairs lashing the water with their tails to herd fish into a tightly packed shoal.

一种长尾鳍的鲨鱼,通常成对捕猎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ