Bản dịch của từ Thrush trong tiếng Trung

Thrush

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrush (Noun)

ɵɹəʃ
ɵɹˈʌʃ
01

Infection of the mouth and throat by a yeastlike fungus, causing whitish patches.

口腔和喉咙的真菌感染,导致白色斑点。

Ví dụ
02

A chronic condition affecting the frog of a horse's foot, causing the accumulation of a dark, foul-smelling substance.

马蹄内的慢性病,导致黑色臭物堆积。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small or medium-sized songbird, typically having a brown back, spotted breast, and loud song.

一种小型或中型的鸣禽,通常背部棕色,胸部有斑点,歌声响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh