Bản dịch của từ Thwart trong tiếng Trung
Thwart
VerbNounAdverb

Thwart (Verb)
ɵwˈɔɹt
tɑɹt
01
Prevent someone from accomplishing something.
阻止某人完成某事
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thwart (Noun)
ɵwˈɔɹt
tɑɹt
Thwart

Prevent someone from accomplishing something.
阻止某人完成某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa