Bản dịch của từ Top trong tiếng Trung
Top
VerbAdjectiveNoun

Top (Verb)
tˈɒp
ˈtɑp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Top (Adjective)
tˈɒp
ˈtɑp
Top (Noun)
tˈɒp
ˈtɑp
01
The highest or most successful position in a group competition or ranking
第一名;最高地位;榜首
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
