Bản dịch của từ Tough trong tiếng Trung

Tough

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough (Adjective)

təf
tˈʌf
01

Strong and prone to violence.

坚强且易暴力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a substance or object) strong enough to withstand adverse conditions or rough handling.

坚韧的,强韧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Demonstrating a strict and uncompromising approach.

严格而不妥协的态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Able to endure hardship or pain.

能忍受艰难和痛苦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tough (Verb)

təf
tˈʌf
01

Endure a period of hardship or difficulty.

忍受艰难时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tough (Noun)

təf
tˈʌf
01

A rough and violent man.

粗暴的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ