Bản dịch của từ Tow trong tiếng Trung

Tow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tow (Noun)

tˈoʊ
tˈoʊ
01

An act of towing a vehicle or boat.

拖动车辆或船只的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The coarse and broken part of flax or hemp prepared for spinning.

粗纤维、短纤维的植物材料,用于纺纱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tow (Verb)

tˈoʊ
tˈoʊ
01

(of a motor vehicle or boat) pull (another vehicle or boat) along with a rope, chain, or tow bar.

用绳子或链子拖动另一辆车或船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ